pbmhieu130210
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1400pp)
TLE
14 / 20
C++17
98%
(1235pp)
AC
8 / 8
C++17
96%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++17
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(18042.1 điểm)
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
HSG THCS (2530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 600.0 / 1200.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
| Tìm kiếm trong xâu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
THT (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1260.0 / 1900.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mảng và giá trị tuyệt đối | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1300.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
CSES (1986.3 điểm)
SGK 11 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |