phangiaphong51
Phân tích điểm
AC
3 / 3
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1083pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(1029pp)
AC
100 / 100
PY3
81%
(896pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(809pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(768pp)
AC
5 / 5
SCAT
63%
(630pp)
THT Bảng A (2800.0 điểm)
Training (4415.0 điểm)
CPP Basic 01 (5532.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số #0 | 100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Tích lớn nhất | 1100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
Nhỏ nhì | 1100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
THT (3240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng sơ loại 2022) | 100.0 / |
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1000.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Lập trình Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh với 0 | 100.0 / |
Tiếng vọng | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
contest (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xe đồ chơi | 800.0 / |
Tuổi đi học | 100.0 / |
Đạp xe | 1200.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |