phangiaphong51
Phân tích điểm
IR
60 / 100
PY3
98%
(1117pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
3 / 3
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(797pp)
AC
10 / 10
SCAT
87%
(781pp)
WA
3 / 5
SCAT
85%
(715pp)
TLE
3 / 5
PY3
83%
(700pp)
(9570.0 điểm)
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
THT (7920.0 điểm)
THT Bảng A (3260.0 điểm)
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (3328.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |