• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phangiaphong51

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu min
AC
10 / 10
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Bộ số hoàn hảo
IR
60 / 100
PY3
1140pp
98% (1117pp)
Xếp hàng
AC
100 / 100
SCAT
1000pp
96% (960pp)
Định thức bậc 3
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Dãy số (THTA 2024)
AC
3 / 3
PY3
900pp
92% (830pp)
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
5 / 5
SCAT
900pp
89% (797pp)
Xe đồ chơi
AC
10 / 10
SCAT
900pp
87% (781pp)
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
WA
3 / 5
SCAT
840pp
85% (715pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
TLE
3 / 5
PY3
840pp
83% (700pp)
Tải thêm...

(9570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Chia kẹo 2 270.0 / 1800.0
Bộ số hoàn hảo 1140.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 600.0 / 2000.0
Cây dễ 460.0 / 2300.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0

THT (7920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 240.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 360.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 840.0 / 1400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 840.0 / 1100.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 640.0 / 800.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số đẹp 400.0 / 1000.0

THT Bảng A (3260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 60.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (3328.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Dãy số #0 128.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team