phulx
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(1615pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1444pp)
AC
4 / 4
C++11
86%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++14
81%
(1222pp)
TLE
2 / 3
C++20
77%
(1135pp)
AC
20 / 20
C++11
74%
(956pp)
AC
15 / 15
C++03
70%
(629pp)
AC
10 / 10
C++11
66%
(597pp)
AC
10 / 10
C++11
63%
(567pp)
ABC (161.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS | 61.0 / 100.0 |
Số Phải Trái | 100.0 / 100.0 |
contest (2480.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp | 200.0 / 200.0 |
Tìm bội | 200.0 / 200.0 |
Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
Hiệu lập phương | 100.0 / 100.0 |
Trò chơi Josephus | 1600.0 / 1600.0 |
Nhỏ hơn | 180.0 / 200.0 |
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / 100.0 |
Đếm số âm dương | 200.0 / 200.0 |
CSES (5666.7 điểm)
DHBB (4060.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 2.0 / 100.0 |
hermann01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / 200.0 |
Tổng dương | 100.0 / 100.0 |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (453.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 253.846 / 300.0 |
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / 200.0 |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1233.0 điểm)
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 100.0 / 100.0 |