• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phuongthaohl

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
100% (1300pp)
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
Output
1000pp
96% (960pp)
Xây nhà (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
94% (941pp)
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
10 / 10
SCAT
900pp
92% (830pp)
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
5 / 5
C++20
900pp
90% (814pp)
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
100 / 100
PY3
900pp
89% (797pp)
Số lẻ loi 1
AC
100 / 100
PY3
900pp
87% (781pp)
Đếm số (THTA Vòng Chung kết)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
85% (681pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Hello again 100.0 / 100.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 400.0 / 400.0
Xây nhà (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1000.0 / 1000.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team