phuongthaohl
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
Output
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
SCAT
92%
(830pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(681pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(667pp)
(4000.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT (3400.0 điểm)
THT Bảng A (4700.0 điểm)
Cánh diều (1500.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng #4 | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp chẵn lẻ | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |