qnhucbqhsg2025
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(882pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(709pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(695pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(681pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(667pp)
(5200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14800.0 điểm)
HSG THCS (1684.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 484.6 / 900.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (670.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 670.4 / 1400.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |