• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

qnhucbqhsg2025

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm GTLN với hệ bất phương trình
AC
100 / 100
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng
AC
100 / 100
C++17
900pp
98% (882pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++14
900pp
96% (864pp)
Xếp gạch
AC
100 / 100
C++17
900pp
94% (847pp)
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối
AC
100 / 100
C++17
900pp
92% (830pp)
Tam giác không vuông
AC
100 / 100
C++17
900pp
90% (814pp)
Sắp xếp chữ số
AC
100 / 100
C++17
800pp
89% (709pp)
Sắp xếp chẵn lẻ
AC
100 / 100
C++17
800pp
87% (695pp)
Số fibonacci #3
AC
100 / 100
C++17
800pp
85% (681pp)
Ba lớn nhất
AC
100 / 100
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
ACRONYM 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (14800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Sắp xếp chữ số 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0

HSG THCS (1684.6 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Practice VOI (670.4 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 670.4 / 1400.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm GTLN với hệ bất phương trình 1300.0 / 1300.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team