rikikudo
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PAS
89%
(354pp)
TLE
7 / 10
PAS
85%
(298pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(250pp)
(4210.0 điểm)
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
Free Contest (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| minict08 | 480.0 / 800.0 |
vn.spoj (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 120.0 / 800.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |