• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

rip_indra12345

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
4 / 5
PY3
800pp
98% (784pp)
FIND
AC
400 / 400
PY3
800pp
96% (768pp)
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
94% (565pp)
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
600pp
92% (553pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
90% (542pp)
Xâu chẵn (HSG12'20-21)
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
AC
100 / 100
PY3
500pp
87% (434pp)
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
500pp
85% (425pp)
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
WA
7 / 10
PY3
490pp
83% (409pp)
Tải thêm...

(2850.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 0.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
FIND 800.0 / 800.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 80.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
SQRT 200.0 / 200.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (4470.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 490.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 120.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

THT (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 800.0 / 1000.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 800.0

Cánh diều (2552.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 152.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team