sontung_12062010
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++11
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
C++11
90%
(904pp)
AC
13 / 13
C++11
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(750pp)
DHBB (1742.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
(15130.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Comment ça va ? | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (3382.1 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
| Tăng bảng | 1800.0 / 1600.0 |