thanhthosan
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1700pp)
AC
13 / 13
C++17
98%
(1666pp)
TLE
19 / 20
C++17
96%
(1551pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1417pp)
AC
9 / 9
C++17
85%
(1276pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(1251pp)
DHBB (7765.0 điểm)
(29689.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| CANDY GAME | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) | 1300.0 / 1300.0 |
| Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (46376.5 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Kem PlanX | 0.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (3710.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |