• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thanhthosan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau
AC
100 / 100
C++20
1700pp
100% (1700pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++17
1700pp
98% (1666pp)
Khai thác gỗ
TLE
19 / 20
C++17
1615pp
96% (1551pp)
Thằng bờm và Phú ông
AC
40 / 40
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Đảo nữ hoàng
AC
50 / 50
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Heo đất
AC
20 / 20
C++17
1600pp
87% (1389pp)
CSES - List Removals | Xóa danh sách
AC
9 / 9
C++17
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
AC
11 / 11
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

DHBB (7765.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Du lịch Tam Cúc 280.0 / 1400.0
Cụm dân cư 80.0 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Khai thác gỗ 1615.0 / 1700.0
Số zero tận cùng 90.0 / 1800.0

(29689.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
Đảo nữ hoàng 1600.0 / 1600.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 0.0 / 800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Qua sông 1219.0 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Lốc xoáy 0.0 / 1700.0
Chìa khóa tình bạn 0.0 / 1400.0
A + B 400.0 / 400.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0

CSES (46376.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 812.5 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1306.7 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 500.0 / 1600.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1011.1 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1046.2 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 300.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
ROUND 500.0 / 500.0
Kem PlanX 0.0 / 1200.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (3710.0 điểm)

Bài tập Điểm
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1050.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1260.0 / 1800.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team