thehuy
Phân tích điểm
RTE
16 / 20
C++11
100%
(1520pp)
AC
30 / 30
C++11
98%
(1078pp)
AC
24 / 24
PYPY
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(941pp)
AC
21 / 21
C++11
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(797pp)
AC
7 / 7
C++11
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(766pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(667pp)
(4300.0 điểm)
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 660.0 / 1100.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
CSES (2300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) | 1100.0 / 1100.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |