• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thenymphsofcplusplus

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++14
1900pp
100% (1900pp)
coin34
AC
10 / 10
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Tìm số có n ước
AC
10 / 10
C++14
1700pp
96% (1633pp)
Trip
AC
15 / 15
C++14
1500pp
94% (1412pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++14
1500pp
92% (1384pp)
Bài toán cái túi
AC
100 / 100
C++14
1500pp
90% (1356pp)
substr
TLE
13 / 20
C++14
1430pp
89% (1267pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++14
1400pp
87% (1215pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Sắp xếp bảng số
AC
25 / 25
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(30300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
module 0 600.0 / 600.0
coin34 1800.0 / 1800.0
minict04 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Doanh thu công ty 0.0 / 1300.0
Tính tổng trên hình chữ nhật con 0.0 / 900.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (1807.1 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

vn.spoj (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
divisor01 800.0 / 800.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

CSES (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (2180.0 điểm)

Bài tập Điểm
tree 750.0 / 1500.0
substr 1430.0 / 2200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team