thienkhang123
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
998
Điểm tối đa
1160
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(600pp)
TLE
3 / 5
PY3
98%
(588pp)
AC
5 / 5
SCAT
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
40 / 40
PY3
92%
(553pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(425pp)
WA
6 / 10
PY3
83%
(350pp)
(2370.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (4320.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 8.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |