• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thinhduyson

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nhảy lò cò
AC
30 / 30
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PAS
1600pp
98% (1568pp)
Tổng Fibonaci
AC
10 / 10
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Lát gạch
AC
12 / 12
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Chia kẹo
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Cấp số nhân
AC
10 / 10
PY3
1300pp
90% (1175pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
PYPY
1300pp
89% (1152pp)
Tập GCD
AC
11 / 11
PYPY
1300pp
87% (1129pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
PYPY
1200pp
85% (1021pp)
Những chú ếch
TLE
18 / 20
PY3
1170pp
83% (975pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0

(20280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Cùng ước chung lớn nhất 700.0 / 1400.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Số thập nhị phân 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Những chú ếch 1170.0 / 1300.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Bánh trung thu 210.0 / 1000.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0

DHBB (5750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 950.0 / 1900.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (4903.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 923.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1080.0 / 1200.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0

HackerRank (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0

CSES (3141.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 910.0 / 1300.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 51.9 / 1400.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 380.0 / 1900.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 800.0 / 1400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team