thinhduyson
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PYPY
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
PYPY
85%
(1021pp)
TLE
18 / 20
PY3
83%
(975pp)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
(20280.0 điểm)
DHBB (5750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) | 950.0 / 1900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (4903.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) | 900.0 / 900.0 |
CSES (3141.9 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |