thisishieu1305
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++14
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1537pp)
AC
16 / 16
C++14
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1476pp)
AC
34 / 34
C++14
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1329pp)
AC
21 / 21
C++14
87%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++14
85%
(1276pp)
(54853.0 điểm)
DHBB (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Điều kiện thời tiết | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (6700.0 điểm)
OLP MT&TN (4080.0 điểm)
BOI (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 150.0 / 1500.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
CSES (29600.0 điểm)
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (3730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1330.0 / 1900.0 |