• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tien_noob

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 22
Điểm tối thiểu 1213
Điểm tối đa 2075

Phân tích điểm

LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST
AC
100 / 100
C++17
2400pp
100% (2400pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ
AC
100 / 100
C++17
2300pp
98% (2254pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING
AC
100 / 100
C++17
2200pp
96% (2113pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING
AC
100 / 100
C++17
2200pp
94% (2071pp)
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
92% (2029pp)
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
90% (1989pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++17
2200pp
89% (1949pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++17
2100pp
87% (1823pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
85% (1702pp)
Cây tiền tố
AC
100 / 100
C++17
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

(106641.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và Denise 1400.0 / 1400.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
Ngày vui của Kaninho 1400.0 / 1400.0
NUMK 1600.0 / 1500.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Dãy con BeautiQ 20.0 / 2000.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Thuê hội trường 16.0 / 1600.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Xếp gạch 598.0 / 1300.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Tạo palindrome 186.7 / 1400.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Wibu Number 1100.0 / 1100.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Tráo bài 2 1140.0 / 1900.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
Đế chế 56.7 / 1700.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Chia Số 0.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
zcode 1200.0 / 1200.0
bthuc2 1300.0 / 1300.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Cây cùng màu 1800.0 / 1800.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Thao Tác Lớn Nhất 0.0 / 1300.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 789.5 / 1000.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 768.9 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 392.9 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1198.3 / 1800.0
An interesting counting problem related to square product K 1600.0 / 1600.0
EZGAME 714.0 / 2100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Vàng Bạc 0.0 / 1500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Đoán số 0.0 / 2100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Phân công việc nhà 0.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 660.0 / 2200.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
MAXGCD 1700.0 / 1700.0
Saving 900.0 / 900.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Tam Giác Thú Vị 1400.0 / 1400.0

DHBB (38350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 1400.0 / 1400.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Chỉnh lí 450.0 / 1800.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0

Happy School (30600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
EZINTER 1500.0 / 1500.0
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Cặp số "đẹp đôi" 1200.0 / 1200.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Xếp Hộp 1400.0 / 1400.0
bignum 1600.0 / 1600.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Những đường thẳng 1400.0 / 1400.0
Giá trị thứ K 1700.0 / 1700.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi cờ vua (F div 1) 0.0 / 2100.0

vn.spoj (9250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 350.0 / 1400.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Xâu nhị phân 1400.0 / 1400.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

HSG THCS (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (6104.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Mật Ong (Q.Trị) 1504.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

VOI (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0
Nối điểm 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (49276.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Grab Your Seat! 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 2200.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1548.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 1679.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 1470.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 1680.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1746.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 105.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 84.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 1012.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 231.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 1500.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 720.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 441.0 / 2100.0

COCI (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tiền tố 2000.0 / 2000.0
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

Free Contest (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
PRIME 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (1620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1620.0 / 1800.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Crush 1200.0 / 1200.0
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự 1400.0 / 1400.0
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0

THT (9080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm cặp (THT TQ 2019) 1600.0 / 1600.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Đánh dấu bảng 1600.0 / 1600.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAKEPALIN 0.0 / 1900.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team