tinh_tien_may_2
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++20
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1627pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1595pp)
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1334pp)
(76057.0 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| FACTORIZE 1 | 900.0 / 900.0 |
| Số cặp bằng nhau | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (8300.0 điểm)
HSG THCS (27851.7 điểm)
Practice VOI (2875.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 175.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Henry tập đếm | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
| FIB3 | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (21247.1 điểm)
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3490.0 điểm)
Cánh diều (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm | 360.0 / 500.0 |
THT (9450.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7706.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |