• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tinh_tien_may_2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Polynomial Queries
AC
3 / 3
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
AC
14 / 14
C++20
1800pp
94% (1694pp)
coin34
AC
10 / 10
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Táo quân ngoại truyện(Ep.3 bản khó)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Táo quân ngoại truyện(Ep.2 bản khó)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
1700pp
85% (1446pp)
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(76057.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Max 2 95.0 / 1900.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
coin34 1800.0 / 1800.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict04 800.0 / 800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 1000.0 / 1000.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
XẾP THÁP ( TOWER) 1300.0 / 1300.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.1 bản dễ) 900.0 / 900.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.2 bản dễ) 1600.0 / 1600.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.3 bản dễ) 1500.0 / 1500.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.1 bản khó) 1600.0 / 1600.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.2 bản khó) 1800.0 / 1800.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.3 bản khó) 1800.0 / 1800.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Xếp tiền 500.0 / 500.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0

vn.spoj (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0

HSG THPT (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 910.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 1190.0 / 1700.0
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1700.0

HSG THCS (27851.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1166.667 / 1400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1400.0 / 1400.0
Chia nhóm 855.0 / 900.0
Tạo số 990.0 / 1100.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 840.0 / 1400.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (2875.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 175.0 / 1400.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0

Happy School (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

DHBB (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
FIB3 1600.0 / 1600.0

CSES (21247.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị 1040.0 / 1600.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 950.0 / 1900.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 1357.1 / 1900.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 600.0 / 1300.0

OLP MT&TN (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0

THT Bảng A (3490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 360.0 / 500.0

THT (9450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7706.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1406.0 / 1900.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team