tinh_tien_may_2
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1900pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(1624pp)
AC
4 / 4
C++20
86%
(1458pp)
81%
(1385pp)
AC
7 / 7
C++20
77%
(1238pp)
AC
11 / 11
C++20
74%
(1103pp)
TLE
5 / 7
C++20
70%
(948pp)
AC
18 / 18
C++20
66%
(796pp)
RTE
5 / 10
C++20
63%
(567pp)
THT Bảng A (1280.0 điểm)
Training (6330.7 điểm)
Cánh diều (172.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 100.0 / |
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm | 100.0 / |
CSES (14403.3 điểm)
Khác (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Lập kế hoạch | 100.0 / |
coin34 | 900.0 / |
OLP MT&TN (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 2 | 100.0 / |
HSG THCS (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 300.0 / |
hermann01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi số | 200.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước Chung Dễ Dàng | 300.0 / |
THT (2480.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng nguyên tố | 2000.0 / |
Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / |
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |