tocdovodoi
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1764pp)
TLE
12 / 14
PY3
96%
(1070pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
(10150.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số nguyên tố #2 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2877.8 điểm)
DHBB (1847.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 47.5 / 1900.0 |
HSG THCS (2714.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (HSG'21) | 700.0 / 1000.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 2400.0 / 2400.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 600.0 / 600.0 |