• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tocdovodoi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PY3
2400pp
100% (2400pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
PY3
1800pp
98% (1764pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
PY3
1114pp
96% (1070pp)
Số tận cùng
AC
15 / 15
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
PY3
1000pp
90% (904pp)
POWER
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Đếm chữ số 0 tận cùng
AC
100 / 100
PY3
900pp
85% (766pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(10150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Số tám may mắn 150.0 / 1500.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0

HSG THPT (2877.8 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 770.0 / 1100.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 707.8 / 1400.0

DHBB (1847.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 47.5 / 1900.0

HSG THCS (2714.3 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 700.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

CSES (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team