trannguyennguyenhungpct
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1110
Điểm tối đa
1269
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1633pp)
AC
6 / 6
C++20
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1446pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1302pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1276pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1251pp)
(41761.1 điểm)
Happy School (1150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 190.0 / 1900.0 |
| Bài toán Số học | 960.0 / 1600.0 |
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3290.0 điểm)
Practice VOI (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 750.0 / 1500.0 |
vn.spoj (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 700.0 / 1400.0 |
CSES (65017.1 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT (1850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6970.3 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (3923.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 1494.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 1260.0 / 1400.0 |
| Phép chia nguyên | 360.0 / 1800.0 |
| Xâu đối xứng | 209.0 / 1900.0 |