• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranthinh06092007

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1022
Điểm tối đa 1022

Phân tích điểm

Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Tổng chữ số
AC
50 / 50
C++20
1500pp
98% (1470pp)
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất
AC
50 / 50
C++20
1100pp
90% (994pp)
KILA (THTC 2021)
AC
10 / 10
C++20
1100pp
89% (974pp)
Nguyên Tố Cùng Nhau
TLE
78 / 100
C++20
1092pp
87% (948pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++20
1000pp
85% (851pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

(17208.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Bán Bóng 216.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1092.0 / 1400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THPT (8261.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 461.5 / 1000.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0

Practice VOI (130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 130.0 / 1300.0

Free Contest (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
LOCK 600.0 / 600.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT (1836.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Chia nhóm 736.0 / 1600.0

CSES (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 900.0 / 1100.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (1704.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 224.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 980.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

HSG THCS (1150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 510.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 120.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team