tranthinh06092007
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1022
Điểm tối đa
1022
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(974pp)
TLE
78 / 100
C++20
87%
(948pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(851pp)
AC
21 / 21
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)
(17208.0 điểm)
HSG THPT (8261.5 điểm)
Practice VOI (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 130.0 / 1300.0 |
Free Contest (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT (1836.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Chia nhóm | 736.0 / 1600.0 |
CSES (2900.0 điểm)
OLP MT&TN (1704.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 224.0 / 1400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Phần thưởng | 980.0 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 510.0 / 1700.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 640.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 120.0 / 2400.0 |