trieuphucthinh77
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
870
Điểm tối đa
974
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1372pp)
WA
83 / 100
C++17
94%
(1250pp)
AC
8 / 8
C++17
92%
(1199pp)
TLE
60 / 100
C++17
90%
(1030pp)
WA
15 / 16
C++17
89%
(997pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(917pp)
(15020.0 điểm)
HSG THCS (6000.0 điểm)
DHBB (2410.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1207.7 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
CSES (1991.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 866.7 / 1300.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 0.0 / 1500.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1125.0 / 1200.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |