trihuong2k8
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1700pp)
AC
3 / 3
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
(11800.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (9600.0 điểm)
vn.spoj (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (6500.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
CSES (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Two Knights | Hai quân mã | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Pizzeria Queries | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |