truonghuynhgiabao
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1800pp)
AC
70 / 70
C++14
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1265pp)
TLE
76 / 100
C++14
87%
(1188pp)
AC
25 / 25
C++14
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1084pp)
(36596.7 điểm)
HSG THCS (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Bánh mì và bánh rán | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (3933.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Coin | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy xâu | 733.3 / 1100.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3444.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia kem cho những đứa trẻ | 144.0 / 1200.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (9109.9 điểm)
HSG THPT (6744.0 điểm)
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
THT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (3260.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1368.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. Tam giác vuông cân (OLP MT&TN lần 7) | 1368.0 / 1800.0 |
| Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) | 0.0 / 2000.0 |