• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

truonghuynhgiabao

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++14
1500pp
98% (1470pp)
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++14
1400pp
96% (1345pp)
Rút gọn xâu
AC
100 / 100
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
10 / 10
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Coin
AC
28 / 28
C++14
1400pp
89% (1240pp)
Bài 4. Tam giác vuông cân (OLP MT&TN lần 7)
TLE
76 / 100
C++14
1368pp
87% (1188pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++14
1300pp
85% (1106pp)
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024)
AC
20 / 20
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(36596.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nén xâu 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Đếm số 2 840.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Ghép số 720.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Giá trị trung bình 866.7 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict29 1100.0 / 1100.0
tongboi2 900.0 / 900.0
zcode 1200.0 / 1200.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu Ami 0.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0

HSG THCS (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Bánh mì và bánh rán 1100.0 / 1100.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1300.0 / 1300.0

DHBB (3933.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Dãy xâu 733.3 / 1100.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

Happy School (3444.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Chia kem cho những đứa trẻ 144.0 / 1200.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (9109.9 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Chọn người 1200.0 / 1200.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Sắp xếp 700.0 / 700.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 9.9 / 1000.0

HSG THPT (6744.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1184.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 660.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu dễ chịu 1100.0 / 1100.0

THT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0

CSES (3260.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 0.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 660.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 1100.0 / 1100.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

OLP MT&TN (1368.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4. Tam giác vuông cân (OLP MT&TN lần 7) 1368.0 / 1800.0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 0.0 / 2000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team