truongquangtung2020
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
838
Điểm tối đa
838
Phân tích điểm
AC
9 / 9
SCAT
100%
(900pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(784pp)
TLE
7 / 9
SCAT
96%
(747pp)
TLE
3 / 5
SCAT
94%
(678pp)
AC
10 / 10
SCAT
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(340pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(333pp)
(2877.8 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (121.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 121.0 / 1100.0 |
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 0.0 / 600.0 |
THT Bảng A (5720.0 điểm)
THT (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 360.0 / 600.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |