ttl1599
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(1800pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1537pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1356pp)
AC
21 / 21
C++17
89%
(1329pp)
AC
3 / 3
C++17
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1167pp)
(20900.0 điểm)
vn.spoj (7940.0 điểm)
DHBB (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1005.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1005.6 / 1400.0 |
CSES (24606.7 điểm)
Olympic 30/4 (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) | 1600.0 / 1600.0 |