tuanori
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
16 / 16
C++17
98%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1537pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1384pp)
AC
18 / 18
C++14
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1167pp)
(26725.7 điểm)
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (11300.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
CSES (32432.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 400.0 / 400.0 |
THT (4475.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |