tuanori

Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++14
95%
(1520pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1354pp)
AC
16 / 16
C++14
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
C++14
81%
(1222pp)
AC
10 / 10
C++14
77%
(1161pp)
AC
100 / 100
C++14
74%
(1103pp)
AC
2 / 2
C++14
70%
(908pp)
AC
3 / 3
C++14
66%
(862pp)
AC
18 / 18
C++14
63%
(819pp)
vn.spoj (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bậc thang | 300.0 / |
Dãy chia hết | 200.0 / |
Biểu thức | 300.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
Xây dựng thành phố | 300.0 / |
HSG THPT (4100.0 điểm)
Training (8080.0 điểm)
contest (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
hermann01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / |
Xin chào 1 | 100.0 / |
DHBB (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa chữ số | 800.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Phi tiêu | 300.0 / |
Sự kiện lịch sử | 400.0 / |
CSES (31086.6 điểm)
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tường gạch | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Những chiếc tất | 100.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 100.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
THT (1580.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trung bình cộng | 1300.0 / |
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 200.0 / |
Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Đề chưa ra (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 800.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |