• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuanori

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++14
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++17
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
AC
18 / 18
C++14
1500pp
90% (1356pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++14
1500pp
89% (1329pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Trung bình cộng
AC
100 / 100
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(26725.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 285.7 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0

DHBB (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0

HSG THPT (11300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

CSES (32432.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1285.7 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1083.3 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 727.3 / 1600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 0.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1000.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Projects | Dự án 535.7 / 1500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

THT (4475.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 75.0 / 1500.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 0.0 / 1300.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team