• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vanquyen9900

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
TLE
9 / 10
C++11
1620pp
98% (1588pp)
Bắt cóc
AC
100 / 100
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
16 / 16
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
89% (1417pp)
Kiến xếp hàng
AC
30 / 30
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++11
1500pp
85% (1276pp)
MIDTERM
AC
10 / 10
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(17166.7 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Đế chế 566.7 / 1700.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0

DHBB (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

HSG THPT (13525.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 630.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 720.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1235.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1440.0 / 1600.0

Happy School (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0

Free Contest (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
MIDTERM 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (1620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1620.0 / 1800.0

OLP MT&TN (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

CSES (1868.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 468.8 / 1500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Comment ça va ? 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team