vanquyen9900
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
TLE
9 / 10
C++11
98%
(1588pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1446pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(1389pp)
AC
70 / 70
C++11
85%
(1276pp)
(17166.7 điểm)
DHBB (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (13525.0 điểm)
Happy School (8000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1620.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (6100.0 điểm)
CSES (1868.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II | 468.8 / 1500.0 |
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Comment ça va ? | 600.0 / 600.0 |