• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vietanh_thathung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1006
Điểm tối đa 1379

Phân tích điểm

Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
SCAT
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
SCAT
1200pp
96% (1152pp)
Số tận cùng
AC
15 / 15
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
PY3
1000pp
90% (904pp)
Tách số 1
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Xếp hàng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
87% (868pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
85% (851pp)
Hối lộ
TLE
39 / 40
PYPY
975pp
83% (813pp)
Tải thêm...

(13875.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 320.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 540.0 / 900.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 0.0 / 400.0
Kẹo đây 2 600.0 / 600.0
giaoxu01 0.0 / 900.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 60.0 / 400.0
Mật khẩu 560.0 / 1400.0
PI 400.0 / 400.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tách số 1 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 9 350.0 / 1400.0
Tìm số đã mất 250.0 / 1000.0
Đấu súng 450.0 / 900.0
Hối lộ 975.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (5440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 120.0 / 400.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 320.0 / 400.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0

HSG THCS (3466.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tam giác số (THT'19) 720.0 / 1800.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 46.7 / 1400.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 0.0 / 1300.0

THT Bảng A (17525.8 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Dãy số 720.0 / 1200.0
Dãy nhà 360.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 320.0 / 800.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 487.8 / 1000.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 480.0 / 600.0
Chia hết và chia có dư 270.0 / 900.0
Tô màu 3 480.0 / 800.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 20.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 168.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Rút thẻ 800.0 / 1000.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 30.0 / 300.0
Tổng lớn nhất 900.0 / 1500.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0

THT (3940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1000.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1000.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 0.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 0.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 440.0 / 800.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

CSES (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 0.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team