vietanh_thathung
Phân tích điểm
WA
9 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
2 / 2
PY3
95%
(760pp)
WA
8 / 10
PY3
86%
(343pp)
AC
50 / 50
PY3
81%
(163pp)
AC
5 / 5
SCAT
77%
(155pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(147pp)
WA
8 / 10
SCAT
70%
(112pp)
TLE
15 / 20
PY3
66%
(100pp)
TLE
4 / 10
PY3
63%
(76pp)
THT Bảng A (2738.8 điểm)
hermann01 (160.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Training (1810.0 điểm)
CPP Advanced 01 (30.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
RLKNLTCB (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
HSG THCS (423.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đong dầu | 100.0 / |
Avatar | 100.0 / |
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Tam giác số (THT'19) | 300.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 100.0 / |
contest (455.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảo vệ Trái Đất | 100.0 / |
Đánh cờ | 100.0 / |
Lái xe | 100.0 / |
Mật khẩu | 100.0 / |
Biến đổi dãy nhị phân | 200.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số may mắn | 1.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số có 3 ước | 100.0 / |
CPP Basic 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số fibonacci #3 | 100.0 / |
Số fibonacci #2 | 100.0 / |