• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

xuannghi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1307
Điểm tối đa 1307

Phân tích điểm

CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++14
2200pp
100% (2200pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS
AC
100 / 100
C++14
2200pp
98% (2156pp)
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động
AC
7 / 7
C++14
2100pp
96% (2017pp)
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng
AC
3 / 3
C++14
2100pp
94% (1977pp)
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I
AC
14 / 14
C++14
2000pp
92% (1845pp)
Cây GCD
AC
20 / 20
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Eticket (DHBB 2021 T.Thử)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
AC
12 / 12
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++14
1800pp
85% (1531pp)
Đổi tiền
AC
20 / 20
C++14
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0

DHBB (9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0

(15976.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 176.0 / 1600.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Cây GCD 1800.0 / 1800.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 2200.0 / 2200.0
Đẩy Robot 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khế 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 0.0 / 400.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

CSES (11700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1800.0 / 1800.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0

THT (1136.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 36.0 / 1800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team