xuannghi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1307
Điểm tối đa
1307
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++14
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2156pp)
AC
7 / 7
C++14
96%
(2017pp)
AC
3 / 3
C++14
94%
(1977pp)
AC
14 / 14
C++14
92%
(1845pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1595pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1531pp)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
DHBB (9200.0 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
(15976.0 điểm)
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
CSES (11700.0 điểm)
THT (1136.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 36.0 / 1800.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 | 1100.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |