Bài tập

Bài tập Điểm Tỷ lệ AC Người nộp
1 Số lần nhỏ nhất 400p 68,9% 1146
2 Tổng liên tiếp 700 37,6% 618
3 Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500p 46,0% 3589
4 Ước số của n 600 34,2% 8629
5 Số nguyên tố 800p 43,0% 903
6 Số hoàn hảo 900 29,4% 7386
7 Ước số chung lớn nhất (Khó) 800 41,3% 5707
8 Chẵn lẻ 100p 68,7% 1485
9 Ước số chung bản nâng cao 900 2,8% 623
10 MAXPOSCQT 1 43,0% 556
11 Học sinh ham chơi 500p 54,8% 4734 Hướng dẫn
12 Vị trí số âm 500p 45,7% 5420
13 Số fibonacci #3 800p 53,7% 755
14 COL-ROW SUM 600 55,5% 748
15 Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900p 40,2% 112
16 Tấm bìa 900p 45,8% 161
17 Dãy nguyên tố 1 16,0% 115
18 Sắp xếp 800p 48,8% 629
19 Max hai chiều 1 58,6% 207
20 Đếm dấu cách 400p 62,1% 6784 Hướng dẫn
21 PRIME STRING 700 38,4% 1057
22 Xâu đối xứng (Palindrom) 400p 55,2% 7274 Hướng dẫn
23 String #3 600p 59,6% 1205
24 Đếm từ 800p 37,5% 370
25 Nén Xâu 1500p 27,2% 121
26 Gửi thư 900p 38,1% 524
27 Xin chào 2 900p 40,0% 1340
28 Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400p 61,2% 7152
29 KEYBOARD 600 62,0% 681
30 Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900p 18,5% 750
31 MOVESTRING 600 53,7% 432
32 Xâm nhập mật khẩu 1400p 16,4% 135 Hướng dẫn
33 Sinh hoán vị 500p 59,6% 1953
34 Đếm số lượng chữ số lẻ 400 53,9% 1975
35 Số bé nhất trong 3 số 300p 59,5% 1821
36 Tường gạch 300p 62,0% 1611
37 Có phải số Fibo? 900p 38,2% 1688 Hướng dẫn
38 Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400p 54,6% 1883
39 Dãy fibonacci 400 31,7% 1860
40 Bình phương 300 58,1% 1969
41 Tam giác bậc n dấu * 300 59,6% 2206
42 Chia hết và không chia hết 500 62,9% 2336
43 Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600 38,1% 1584
44 Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500 38,3% 1529
45 Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400 25,1% 1327
46 Chess ? (Beginner #01) 400 52,6% 1330
47 Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400p 47,0% 1781
48 LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300p 62,9% 1406
49 Tuổi đi học 400p 34,7% 1565
50 Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400 39,1% 1428
51 Code 1 300 48,7% 1259
52 Căn bậc hai 400 54,4% 1605
53 [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300 53,9% 1210
54 Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300p 54,6% 1238
55 biểu thức 2 400p 44,5% 1190
56 So sánh #4 400p 62,8% 1637
57 So sánh #3 400p 51,5% 1586
58 Em trang trí 400 58,7% 1141
59 Nhập xuất #1 100p 76,1% 1643
60 Dấu nháy đơn 100p 68,0% 1967
61 Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500p 49,6% 4035
62 Vẽ tam giác vuông cân 400p 55,1% 1505
63 String #1 200p 78,3% 1758
64 Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400 48,1% 1828
65 Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600p 62,2% 886 Hướng dẫn
66 Tổng các chữ số 600 39,2% 984
67 Tiếng vọng 100p 66,0% 1755
68 Nhập xuất #2 200p 69,3% 1370
69 So sánh #2 400p 57,6% 1444
70 San nước cam 400p 15,9% 1007
71 Chuẩn hóa tên riêng 500p 49,4% 807
72 So sánh với 0 100p 56,4% 1681
73 So sánh #1 400p 55,0% 1428
74 Tính điểm trung bình 200p 29,4% 1316
75 Số đặc biệt #1 500p 52,1% 1525
76 BEAUTY - NHS 600p 32,2% 754 Hướng dẫn
77 [Python_Training] Bật hay Tắt 400 46,3% 960
78 So sánh hai số 200p 49,6% 1877
79 Tính tổng dãy số 300p 55,6% 1078
80 [Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400 38,5% 806
81 Nhỏ nhì, lớn nhì 600p 59,7% 1540
82 Sao 4 400 48,2% 809
83 Tích Hai Số 400 55,9% 1210
84 Kiểm tra tuổi 300 50,1% 1031
85 TỔNG LẬP PHƯƠNG 400p 54,1% 1224
86 Sắp xếp ba số 400p 30,6% 792
87 KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200p 51,3% 780
88 ĐƯỜNG CHÉO 400p 62,0% 1033
89 CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800 44,2% 759