Bài tập

Bài tập Điểm Tỷ lệ AC Người nộp
1 Số lần nhỏ nhất 400p 69,0% 1162
2 Tổng liên tiếp 700 38,6% 658
3 Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500p 46,2% 3661
4 Ước số của n 600 34,2% 8749
5 Số nguyên tố 800p 43,1% 914
6 Số hoàn hảo 900 29,3% 7548
7 Ước số chung lớn nhất (Khó) 800 41,5% 5785
8 Chẵn lẻ 100p 68,7% 1501
9 Ước số chung bản nâng cao 900 2,9% 656
10 MAXPOSCQT 1 43,0% 556
11 Học sinh ham chơi 500p 55,0% 4817 Hướng dẫn
12 Vị trí số âm 500p 45,9% 5527
13 Số fibonacci #3 800p 53,7% 769
14 COL-ROW SUM 600 55,6% 787
15 Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900p 40,2% 112
16 Tấm bìa 900p 45,8% 161
17 Dãy nguyên tố 1 16,0% 115
18 Sắp xếp 800p 49,0% 642
19 Max hai chiều 1 58,6% 207
20 Đếm dấu cách 400p 62,2% 6892 Hướng dẫn
21 PRIME STRING 700 38,4% 1060
22 Xâu đối xứng (Palindrom) 400p 55,4% 7379 Hướng dẫn
23 String #3 600p 59,6% 1215
24 Đếm từ 800p 37,6% 374
25 Nén Xâu 1500p 27,3% 122
26 Gửi thư 900p 38,2% 525
27 Xin chào 2 900p 40,5% 1373
28 Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400p 61,2% 7297
29 KEYBOARD 600 62,0% 682
30 Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900p 18,2% 752
31 MOVESTRING 600 53,8% 436
32 Xâm nhập mật khẩu 1400p 16,4% 136 Hướng dẫn
33 Sinh hoán vị 500p 59,5% 1977
34 Đếm số lượng chữ số lẻ 400 53,5% 2026
35 Số bé nhất trong 3 số 300p 59,3% 1874
36 Tường gạch 300p 61,9% 1619
37 Có phải số Fibo? 900p 38,3% 1699 Hướng dẫn
38 Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400p 54,4% 1912
39 Dãy fibonacci 400 32,0% 1912
40 Bình phương 300 58,3% 1987
41 Tam giác bậc n dấu * 300 59,9% 2332
42 Chia hết và không chia hết 500 63,3% 2513
43 Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600 38,1% 1591
44 Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500 38,1% 1543
45 Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400 25,1% 1341
46 Chess ? (Beginner #01) 400 52,6% 1331
47 Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400p 47,1% 1787
48 LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300p 63,0% 1412
49 Tuổi đi học 400p 34,8% 1607
50 Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400 39,1% 1434
51 Code 1 300 48,7% 1285
52 Căn bậc hai 400 54,5% 1627
53 [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300 53,8% 1226
54 Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300p 54,6% 1242
55 biểu thức 2 400p 45,2% 1250
56 So sánh #4 400p 63,1% 1699
57 So sánh #3 400p 51,6% 1608
58 Em trang trí 400 58,9% 1175
59 Nhập xuất #1 100p 75,7% 1656
60 Dấu nháy đơn 100p 68,4% 2027
61 Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500p 49,5% 4052
62 Vẽ tam giác vuông cân 400p 54,2% 1561
63 String #1 200p 78,4% 1854
64 Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400 48,3% 1874
65 Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600p 62,1% 888 Hướng dẫn
66 Tổng các chữ số 600 39,1% 990
67 Tiếng vọng 100p 66,0% 1780
68 Nhập xuất #2 200p 68,8% 1381
69 So sánh #2 400p 57,5% 1470
70 San nước cam 400p 15,9% 1024
71 Chuẩn hóa tên riêng 500p 47,7% 830
72 So sánh với 0 100p 56,5% 1728
73 So sánh #1 400p 55,1% 1449
74 Tính điểm trung bình 200p 29,4% 1333
75 Số đặc biệt #1 500p 52,1% 1642
76 BEAUTY - NHS 600p 32,2% 755 Hướng dẫn
77 [Python_Training] Bật hay Tắt 400 46,5% 985
78 So sánh hai số 200p 49,2% 1930
79 Tính tổng dãy số 300p 55,3% 1100
80 [Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400 38,6% 810
81 Nhỏ nhì, lớn nhì 600p 59,5% 1576
82 Sao 4 400 48,4% 816
83 Tích Hai Số 400 56,1% 1222
84 Kiểm tra tuổi 300 50,3% 1042
85 TỔNG LẬP PHƯƠNG 400p 54,2% 1236
86 Sắp xếp ba số 400p 31,4% 827
87 KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200p 51,3% 782
88 ĐƯỜNG CHÉO 400p 61,7% 1040
89 CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800 44,6% 794