Bài tập
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Hello again | 100 |
| 2 | Thực hiện biểu thức 1 | 300 |
| 3 | Tính tổng | 300 |
| 4 | Bảng số tự nhiên 1 | 400 |
| 5 | Bảng số tự nhiên 2 | 400 |
| 6 | Bảng số tự nhiên 3 | 500 |
| 7 | Chữ số của N | 500 |
| 8 | Ước số chung bản nâng cao | 900 |
| 9 | Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 600 |
| 10 | Ước số chung lớn nhất (Trung bình) | 600 |
| 11 | Ước số chung lớn nhất (Khó) | 800 |
| 12 | Thực hiện biểu thức 2 | 400 |
| 13 | Vận tốc trung bình | 400 |
| 14 | Điểm trung bình môn | 500 |
| 15 | Fibo đầu tiên | 400p |
| 16 | Fibo cơ bản | 1200p |
| 17 | Dãy fibonacci | 400 |
| 18 | Số nguyên tố | 800p |
| 19 | KT Số nguyên tố | 900p |