01LeHoangAn
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
548
Điểm tối đa
1801
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
C++17
100%
(2574pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2071pp)
AC
15 / 15
C++17
92%
(2029pp)
AC
80 / 100
C++14
90%
(1813pp)
AC
60 / 60
C++17
89%
(1772pp)
TLE
85 / 100
C++17
87%
(1697pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
AC
1000 / 1000
C++17
83%
(1584pp)
(170292.7 điểm)
Happy School (9400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Vua Mật Mã | 1500.0 / 1500.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (29559.9 điểm)
HSG THCS (8600.0 điểm)
Practice VOI (9307.0 điểm)
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (9600.0 điểm)
CSES (28307.1 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
LQDOJ Cup (40859.6 điểm)
THT (260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 260.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2787.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 937.5 / 1500.0 |
| magsum | 950.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
USACO (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 December Contest, Gold, Strongest Friendship Group | 1900.0 / 1900.0 |