1223nij
Phân tích điểm
WA
9 / 10
SCAT
100%
(1260pp)
TLE
3 / 5
SCAT
98%
(706pp)
AC
5 / 5
SCAT
96%
(576pp)
AC
100 / 100
SCAT
94%
(565pp)
AC
8 / 8
SCAT
92%
(553pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
AC
5 / 5
SCAT
87%
(347pp)
AC
100 / 100
SCAT
85%
(340pp)
AC
50 / 50
SCAT
83%
(333pp)
(2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tính số Fibo thứ n | 600.0 / 600.0 |
| Hình vuông dấu sao | 500.0 / 500.0 |
| Lì Xì | 300.0 / 300.0 |
| J4F #01 - Accepted | 100.0 / 100.0 |
| Tìm số lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3380.0 điểm)
Cánh diều (4710.0 điểm)
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |