2026TK50
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
PY3
100%
(950pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
16 / 16
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(500pp)
(9290.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
Lập trình Python (1900.0 điểm)
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (3700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |