Aaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaa
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1286
Điểm tối đa
1402
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1441pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
AC
40 / 40
C++14
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1167pp)
(28425.0 điểm)
vn.spoj (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
| Động viên đàn bò | 0.0 / 1500.0 |
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (6651.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| XOR-Sum | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (46699.2 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 0.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số 2 | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia hết và chia có dư | 900.0 / 900.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (1973.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 416.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef | 57.0 / 1900.0 |
HSG THPT (3435.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 935.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |