AhohoFjq
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
906
Điểm tối đa
1498
Phân tích điểm
WA
41 / 50
C++17
100%
(1968pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1417pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1251pp)
(88732.1 điểm)
DHBB (4858.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 250.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 1968.0 / 2400.0 |
| Mạng công ty (DHBB năm 2024) | 1040.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
Happy School (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (8500.0 điểm)
OLP MT&TN (9000.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (7900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (3730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1330.0 / 1900.0 |
LQDOJ Cup (12513.5 điểm)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |