• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

AnhQuanLT

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
TLE
9 / 10
PAS
1080pp
100% (1080pp)
Siêu thị
AC
10 / 10
PAS
1000pp
98% (980pp)
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
WA
10 / 20
PAS
1000pp
96% (960pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
WA
6 / 7
PAS
943pp
94% (887pp)
Lọc số (TS10LQĐ 2015)
AC
13 / 13
PAS
900pp
92% (830pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PAS
900pp
90% (814pp)
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
TLE
17 / 20
PAS
850pp
89% (753pp)
Đếm số
TLE
14 / 15
PAS
840pp
87% (729pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
PAS
800pp
85% (681pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
TLE
7 / 10
PAS
630pp
83% (525pp)
Tải thêm...

(4980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 480.0 / 1000.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 400.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

HSG THCS (11030.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 130.0 / 1300.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1080.0 / 1200.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 174.0 / 600.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 440.0 / 800.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 210.0 / 1400.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1000.0 / 2000.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 850.0 / 1000.0
Bỏ phiếu 533.3 / 800.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Đếm số 840.0 / 900.0
Siêu thị 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team