• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Anna_114141

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tính tổng
AC
20 / 20
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Nén dãy số (THT TQ 2018)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Lũy thừa (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
96% (1249pp)
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18)
AC
4 / 4
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
TLE
16 / 20
PY3
1120pp
92% (1033pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
PY3
1100pp
90% (994pp)
Gộp dãy toàn số 1
AC
20 / 20
PY3
1100pp
89% (974pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
PY3
1100pp
87% (955pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
85% (936pp)
Tính hàm phi Euler
AC
6 / 6
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(13674.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 560.0 / 1400.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 0.0 / 1400.0
Ghép số 0.0 / 1000.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 14.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

DHBB (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (9735.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 550.0 / 1100.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác số (THT'19) 900.0 / 1800.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 280.0 / 1400.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 605.0 / 1100.0

HSG THPT (6090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1120.0 / 1400.0
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 720.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

HSG cấp trường (637.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 637.5 / 1500.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0

CSES (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team