Anna_114141
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1249pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1129pp)
TLE
16 / 20
PY3
92%
(1033pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(834pp)
(13674.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
DHBB (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 1600.0 / 1600.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (9735.0 điểm)
HSG THPT (6090.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (637.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |