Art
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1563
Điểm tối đa
1905
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2450pp)
WA
478 / 400
C++20
96%
(2293pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(2165pp)
AC
350 / 350
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2037pp)
AC
700 / 700
C++14
87%
(1997pp)
AC
21 / 21
C++20
85%
(1872pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1834pp)
(48684.0 điểm)
DHBB (25287.6 điểm)
Happy School (1330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1330.0 / 1900.0 |
Practice VOI (10834.5 điểm)
IOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
HSG THPT (10900.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1700.0 / 1700.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EDITOR | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (22800.0 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tăng bảng | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số 2 | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia hết và chia có dư | 900.0 / 900.0 |
| Tô màu 3 | 400.0 / 800.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |