• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Baolamc2KB

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PAS
1000pp
100% (1000pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
900pp
98% (882pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
PAS
800pp
96% (768pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
PAS
800pp
94% (753pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PAS
800pp
92% (738pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
15 / 20
PAS
750pp
90% (678pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PAS
600pp
89% (532pp)
Xóa dấu khoảng trống
AC
7 / 7
PAS
500pp
87% (434pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PAS
500pp
85% (425pp)
Sắp xếp 3 số
AC
5 / 5
PAS
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(10750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 0.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 0.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 0.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team