BeTapDi
Số kỳ thi
23
Điểm tối thiểu
1680
Điểm tối đa
2080
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(2165pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(2121pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(2079pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(2037pp)
AC
250 / 250
C++11
87%
(1910pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1751pp)
Các bài tập đã ra (2)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Đo Lường Thiệt Hại | 2300p | |
| Ân tình trong chiếc bánh kem màu Hường (Thi thử MTTN 2022) | OLP MT&TN | 1800p |
(202900.3 điểm)
DHBB (101796.3 điểm)
HSG THCS (9500.0 điểm)
USACO (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Above the Median | 1500.0 / 1700.0 |
HSG THPT (12290.0 điểm)
Practice VOI (145232.0 điểm)
Happy School (26581.3 điểm)
vn.spoj (24500.0 điểm)
VOI (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| Thành phố quan trọng 2 | 0.0 / 2000.0 |
| VMYT | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
COCI (12200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
IOI (2734.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 775.0 / 2500.0 |
| IOI 2014 - Wall | 19.0 / 2000.0 |
| IOI 2011 - Race | 1940.4 / 2000.0 |
| IOI 2013 - Dreaming | 0.0 / 2000.0 |
CSES (4153.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Monsters | Quái vật | 753.8 / 1400.0 |
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
Free Contest (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (6900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
APIO (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| APIO 2012 - Dispatching | 200.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1500.0 / 1400.0 |