CherryO19
Phân tích điểm
TLE
4 / 5
PY3
100%
(960pp)
AC
9 / 9
PY3
98%
(882pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(768pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
89%
(443pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(425pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(417pp)
(2566.7 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4160.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Năm nhuận | 500.0 / 500.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chênh lệch | 500.0 / 500.0 |