CuMinhQuan
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(955pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(936pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(917pp)
(19800.0 điểm)
HSG THCS (7793.0 điểm)
Lập trình cơ bản (41832.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (9420.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |