DoMinhHien49
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++14
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1107pp)
AC
4 / 4
C++14
87%
(955pp)
AC
45 / 45
C++14
85%
(851pp)
AC
21 / 21
C++14
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
(21758.7 điểm)
HSG THCS (4330.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |