Doannhatanh_1312
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
981
Điểm tối đa
1736
Phân tích điểm
AC
22 / 22
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2156pp)
TLE
81 / 100
C++14
96%
(1867pp)
AC
84 / 100
C++14
94%
(1814pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1717pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1683pp)
AC
40 / 40
C++14
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1584pp)
(166300.6 điểm)
DHBB (7700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| 🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (3320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 120.0 / 1800.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
OLP MT&TN (4240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
| Dò mìn | 0.0 / 2300.0 |
| Trò chơi thực tế | 1440.0 / 1800.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| PVHOI 5.0 - BIỂN BÁO TRÊN ĐƯỜNG | 0.0 / 2600.0 |
CSES (41500.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quý Mão 2023 | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1800.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |
LQDOJ Cup (28654.9 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |